汾沮 fén jǔ · phần tự Hán Việt: phần tự · Pinyin: fén jǔ Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 沮 (tự)Pinyinfén jǔHán Việtphần tựCấu tạo汾 + 沮 · phần + tự nghĩa thành phần: phần + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《诗.魏风。汾沮洳》篇名的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.魏风。汾沮洳》篇名的省称。