汾澮 fén huì · phần quái Hán Việt: phần quái · Pinyin: fén huì Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 澮 (quái)Pinyinfén huìHán Việtphần quáiCấu tạo汾 + 澮 · phần + quái nghĩa thành phần: phần + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汾水与浍水。Tân Hoa Tự Điển 1.汾水与浍水。