汾海 fén hǎi · phần hải Hán Việt: phần hải · Pinyin: fén hǎi Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 海 (hải)Pinyinfén hǎiHán Việtphần hảiCấu tạo汾 + 海 · phần + hải nghĩa thành phần: phần + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南北朝时期南汾州地区。今山西省吉县一带。Tân Hoa Tự Điển 1.指南北朝时期南汾州地区。今山西省吉县一带。