汾潞 phần lộ Hán Việt: phần lộ Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 潞 (lộ)Hán Việtphần lộCấu tạo汾 + 潞 · phần + lộ nghĩa thành phần: phần + lộ