汾王 fén wáng · phần vương Hán Việt: phần vương · Pinyin: fén wáng Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 王 (vương)Pinyinfén wángHán Việtphần vươngCấu tạo汾 + 王 · phần + vương nghĩa thành phần: phần + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大王。一说指周厉王。Tân Hoa Tự Điển 1.大王。一说指周厉王。