汾祠 fén cí · phần từ Hán Việt: phần từ · Pinyin: fén cí Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 祠 (từ)Pinyinfén cíHán Việtphần từCấu tạo汾 + 祠 · phần + từ nghĩa thành phần: phần + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉武帝建于汾阴的后土祠。Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝建于汾阴的后土祠。