汾謳 fén ōu · phần âu Hán Việt: phần âu · Pinyin: fén ōu Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 謳 (âu)Pinyinfén ōuHán Việtphần âuCấu tạo汾 + 謳 · phần + âu nghĩa thành phần: phần + âu