汾酒
phần tửu
Hán Việt: phần tửu · Pinyin: fén jiǔ
Tổng quan
Fenjiu (rượu Trung Quốc từ cao lương)
Nghĩa
Việt
- Cihui Fenjiu (rượu Trung Quốc từ cao lương)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山西汾陽一帶所產的一種白酒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山西汾阳出产的一种白酒。
Eng
- CC-CEDICT Fenjiu (sorghum-based Chinese liquor)
- Cihui Fenjiu (sorghum-based Chinese liquor)
ja
- JMdict fenjiu (distilled Chinese alcohol made from kaoliang)