沃沃
ốc ốc
Hán Việt: ốc ốc · Pinyin: wò wò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 少壯而佼好。《詩經.檜風.隰有萇楚》:「隰有萇楚,猗儺其枝。夭之沃沃,樂子之無知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰茂而有光泽貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丰茂而有光泽貌。
Eng
- Cihui 沃沃 òwò r.f. 1. robust 2. glossy