沃言

wò yán ốc ngôn

Hán Việt: ốc ngôn · Pinyin: wò yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沃心之言。旧指臣下向皇上进谏的有益言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沃心之言。旧指臣下向皇上进谏的有益言论。