沅水 yuán shuǐ · nguyên thủy Hán Việt: nguyên thủy · Pinyin: yuán shuǐ Tổng quan sông Nguyên Cấu tạo: 沅 (nguyên) + 水 (thủy)Pinyinyuán shuǐHán Việtnguyên thủyCấu tạo沅 + 水 · nguyên + thủy nghĩa thành phần: nguyên + thủy Nghĩa ViệtCihui sông NguyênEngCC-CEDICT Yuan RiverCihui Yuan River