沆漾 hãng dạng Hán Việt: hãng dạng Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 漾 (dạng)Hán Việthãng dạngCấu tạo沆 + 漾 · hãng + dạng nghĩa thành phần: hãng + dạng Nghĩa EngCihui 沆漾 àngyàng* n. <wr.> expansive waters