沆漾 hãng dạng Hán Việt: hãng dạng Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 漾 (dạng)Hán Việthãng dạngTừ loạidanhCấu tạo沆 + 漾 · hãng + dạng nghĩa thành phần: hãng + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng nước rộngBiên soạn expansive watersEngCihui 沆漾 àngyàng* n. <wr.> expansive waters Từ liên quan Gần nghĩa沆瀣 · 漾奶 · 漾濞 · 沆1. · 沆2. · 沆瀣一气 · 沆沆 · 沆浪