沆1.

Tổng quan

[hvdtd] ượt sông — Một âm là Hãng. Xem Hãng

Cấu tạo: 沆 (hãng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ượt sông — Một âm là Hãng. Xem Hãng