沈劇

shěn jù trầm kịch

Hán Việt: trầm kịch · Pinyin: shěn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓病情沉重,病势加剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓病情沉重,病势加剧。