沈聲
trầm thanh
Hán Việt: trầm thanh · Pinyin: shěn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉声"; 指声响发出后断而不续; 沉寂无声。谓保持沉默。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉声"。 2.指声响发出后断而不续。 3.沉寂无声。谓保持沉默。
Hán Việt: trầm thanh · Pinyin: shěn shēng