沈宏 shěn hóng · trầm hoành Hán Việt: trầm hoành · Pinyin: shěn hóng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 宏 (hoành)Pinyinshěn hóngHán Việttrầm hoànhCấu tạo沈 + 宏 · trầm + hoành nghĩa thành phần: trầm + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉宏"; 深沉宏大; 沉重洪亮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉宏"。 2.深沉宏大。 3.沉重洪亮。