沈沈

trầm trầm

Hán Việt: trầm trầm

Tổng quan

hỉ âm thanh thấp mà vang xa — Chỉ khung cảnh âm u. trầm trầm trầm trầm ☆Chỉ âm thanh thấp mà vang xa — Chỉ khung cảnh âm u.

Cấu tạo: (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ âm thanh thấp mà vang xa — Chỉ khung cảnh âm u. trầm trầm trầm trầm ☆Chỉ âm thanh thấp mà vang xa — Chỉ khung cảnh âm u.