沈泒

shěn gū trầm cô

Hán Việt: trầm cô · Pinyin: shěn gū

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长远相传之流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长远相传之流派。