沈渾

shěn hún trầm hồn

Hán Việt: trầm hồn · Pinyin: shěn hún

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉浑"; 深沉浑厚; 犹昏沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉浑"。 2.深沉浑厚。 3.犹昏沉。