沈瞀 shěn mào · trầm mậu Hán Việt: trầm mậu · Pinyin: shěn mào Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 瞀 (mậu)Pinyinshěn màoHán Việttrầm mậuCấu tạo沈 + 瞀 · trầm + mậu nghĩa thành phần: trầm + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏沉瞀乱。Tân Hoa Tự Điển 1.昏沉瞀乱。