沈茂 shěn mào · trầm mậu Hán Việt: trầm mậu · Pinyin: shěn mào Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 茂 (mậu)Pinyinshěn màoHán Việttrầm mậuCấu tạo沈 + 茂 · trầm + mậu nghĩa thành phần: trầm + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为人深沉,才德出众。Tân Hoa Tự Điển 1.为人深沉,才德出众。