沈蠱 shěn gǔ · trầm cổ Hán Việt: trầm cổ · Pinyin: shěn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 蠱 (cổ)Pinyinshěn gǔHán Việttrầm cổCấu tạo沈 + 蠱 · trầm + cổ nghĩa thành phần: trầm + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉溺迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺迷惑。