沉緩

chén huǎn trầm hoãn

Hán Việt: trầm hoãn · Pinyin: chén huǎn

Tổng quan

không vội vã | một cách cẩn trọng

Cấu tạo: (trầm) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vội vã | một cách cẩn trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉稳而缓慢或沉重而缓慢:话语~丨步履~;中医指脉搏不易摸到而且跳得缓慢:脉象~。

Eng

  • CC-CEDICT unhurried|deliberate
  • Cihui unhurried; deliberate