没后 một hậu Hán Việt: một hậu Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 后 (hậu)Hán Việtmột hậuCấu tạo没 + 后 · một + hậu nghĩa thành phần: một + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 末了、最後。《二刻拍案驚奇》卷一八:「學生于此事究心已久,行之頗得其法,只是到得沒後一著,不能忍耐。」