沒錢 méi qián · một tiễn Hán Việt: một tiễn · Pinyin: méi qián Tổng quan không có tiền Cấu tạo: 沒 (một) + 錢 (tiễn)Pinyinméi qiánHán Việtmột tiễnCấu tạo沒 + 錢 · một + tiễn nghĩa thành phần: một + tiễn Nghĩa ViệtCihui không có tiềnEngCihui 沒錢 éiqián* n. be poor/destitute