沓蔼 đạp ái Hán Việt: đạp ái Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 蔼 (ái)Hán Việtđạp áiCấu tạo沓 + 蔼 · đạp + ái nghĩa thành phần: đạp + ái