冲殇 trùng thương Hán Việt: trùng thương Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 殇 (thương)Hán Việttrùng thươngCấu tạo冲 + 殇 · trùng + thương nghĩa thành phần: trùng + thương