沙僧

shā sēng sa tăng

Hán Việt: sa tăng · Pinyin: shā sēng

Tổng quan

Sa Ngộ Tịnh

Cấu tạo: (sa) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sa Ngộ Tịnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即沙悟净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即沙悟净。

Eng

  • CC-CEDICT Sha Wujing
  • Cihui Sha Wujing