沙僧

shā sēngsa tăng

Hán Việt: sa tăng · Pinyin: shā sēng

Tổng quan

Sa Ngộ Tịnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即沙悟净。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 僧 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sa Tăng
  • Tần suất từ Sa Ngộ Tịnh
  • Biên soạn 沙僧 hāsēng n. Buddhist novice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即沙悟净。

Eng

  • Cihui Sha Wujing
  • Tần suất từ 沙僧 hāsēng n. Buddhist novice

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧䂮 · 僧一 · 僧丕 · 僧主 · 僧事 · 僧人 · 僧伍 · 僧众