沙柑

shā gān sa cam

Hán Việt: sa cam · Pinyin: shā gān

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柑的一种。果实小而甜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柑的一种。果实小而甜。