沙沙
sa sa
Hán Việt: sa sa · Pinyin: shā shā
Tổng quan
tiếng xào xạc
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng xào xạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞。形容動物爬行或風吹樹葉所發出的細微聲音。如:「沙沙作響」。 2.食物咀嚼的感覺似沙或含有沙子。如:「這蛤蜊吃起來沙沙的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- CC-CEDICT rustle
- Cihui rustle