沙灘

shā tān sa than

Hán Việt: sa than · Pinyin: shā tān

Tổng quan

bãi biển | bờ cát | LT:片

Cấu tạo: (sa) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi biển | bờ cát | LT:片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水邊的沙地。《三國演義》第三一回:「土人知是玄德,奉獻羊酒,乃聚飲於沙灘之上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙潬"; 水边或水中由沙子淤积成的陆地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙潬"。 2.水边或水中由沙子淤积成的陆地。

Eng

  • CC-CEDICT beach|sandy shore|CL:片[pian4]
  • Cihui beach; sandy shore; CL:片