沙碛

shā qìsa thích

Hán Việt: sa thích · Pinyin: shā qì

Tổng quan

sa mạc; hoang mạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

①沙滩; 沙地春来耕田遍沙碛,老稚欣欣种禾麦。②沙漠猛气英风振沙碛。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 磧 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) sa mạc
  • Cihui bờ cát
  • Biên soạn 沙磧 shāqì n. desert ◆attr. foolish; stupid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①沙滩; 沙地春来耕田遍沙碛,老稚欣欣种禾麦。②沙漠猛气英风振沙碛。

Eng

  • Cihui (literary) desert; sandy shore

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫