沙磧
sa thích
Hán Việt: sa thích · Pinyin: shā qì
Tổng quan
(văn học) sa mạc | bờ cát
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) sa mạc | bờ cát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沙滩;沙地春来耕田遍沙碛,老稚欣欣种禾麦; 沙漠猛气英风振沙碛。
- Tân Hoa Tự Điển ①沙滩;沙地春来耕田遍沙碛,老稚欣欣种禾麦。②沙漠猛气英风振沙碛。
Eng
- CC-CEDICT (literary) desert|sandy shore
- Cihui (literary) desert; sandy shore