沙礫
sa lịch
Hán Việt: sa lịch · Pinyin: shā lì
Tổng quan
hạt cát
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt cát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細沙子和碎石塊。如:「道路整修工程正在進行中,到處都是沙礫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沙子和碎石块秋风吹滩起沙砾|大风起,沙砾击面。
Eng
- CC-CEDICT grains of sand
- Cihui grains of sand