沙輪

shā lún sa luân

Hán Việt: sa luân · Pinyin: shā lún

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即砂轮。详"砂轮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即砂轮。详"砂轮"。