沙頸岬 sa cảnh giáp Hán Việt: sa cảnh giáp Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 頸 (cảnh) + 岬 (giáp)Hán Việtsa cảnh giápCấu tạo沙 + 頸 + 岬 · sa + cảnh + giáp nghĩa thành phần: sa + cảnh + giáp Nghĩa EngCihui 沙頸岬 hājǐngjiǎ n. tombolo