沙風 shā fēng · sa phong Hán Việt: sa phong · Pinyin: shā fēng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 風 (phong)Pinyinshā fēngHán Việtsa phongCấu tạo沙 + 風 · sa + phong nghĩa thành phần: sa + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹风沙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹风沙。