沙鯊 sa sa Hán Việt: sa sa Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鯊 (sa)Hán Việtsa saCấu tạo沙 + 鯊 · sa + sa nghĩa thành phần: sa + sa Nghĩa EngCihui 沙鯊 shāshā n. <zoo.> sand/tiger shark M:¹tiáo