溝牀 câu sàng Hán Việt: câu sàng Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 牀 (sàng)Hán Việtcâu sàngCấu tạo溝 + 牀 · câu + sàng nghĩa thành phần: câu + sàng Nghĩa EngCihui 溝床 ōuchuáng n. bottom/base of a ditch/channel/trench M:²dào/¹tiáo