沒采 méi cǎi · một thải Hán Việt: một thải · Pinyin: méi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 采 (thải)Pinyinméi cǎiHán Việtmột thảiCấu tạo沒 + 采 · một + thải nghĩa thành phần: một + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倒霉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓倒霉。