沒閏 méi rùn · một nhuận Hán Việt: một nhuận · Pinyin: méi rùn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 閏 (nhuận)Pinyinméi rùnHán Việtmột nhuậnCấu tạo沒 + 閏 · một + nhuận nghĩa thành phần: một + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时丧礼期服计年,闰月不计,谓之"没闰"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时丧礼期服计年,闰月不计,谓之"没闰"。