沤凼 òu dàng·ẩu u Hán Việt: ẩu u · Pinyin: òu dàng Tổng quan hố chất thải 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用来沤肥﹑蓄肥的小坑。 Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 凼 (u)Pinyinòu dàngHán Việtẩu uTừ loạidanhCấu tạo漚 + 凼 · ẩu + u nghĩa thành phần: ẩu + u Nghĩa ViệtCihui hố ủ phânMainlandTân Hoa Tự Điển 1.用来沤肥﹑蓄肥的小坑。EngCihui cesspool; compost pit Từ liên quan Gần nghĩa凼子 · 凼肥 · 沤步 · 沤肥 · 漚惒 · 漚1. · 漚2. · 漚呵沙