凼
u
Hán Việt: u · Pinyin: dàng
Tổng quan
vũng rãnh hầm cầu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàng |
|---|---|
| Hán Việt | u |
| Quảng Đông | dong6 |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của chữ {u} [幽].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凼 凼dàng同"氹"。义同"荡"。水坑;小池子。一般用以积制沤肥。 凼dàng同"氹"。 凼gān 1.方言。蓄水池。
Eng
- CC-CEDICT pool|pit|ditch|cesspit
Nguồn gốc
surround-below
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
- Thảo thư
Dị thể: 幽