漚子 ōu zi · ẩu tử Hán Việt: ẩu tử · Pinyin: ōu zi Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 子 (tử)Pinyinōu ziHán Việtẩu tửCấu tạo漚 + 子 · ẩu + tử nghĩa thành phần: ẩu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种润肤的油脂香蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.一种润肤的油脂香蜜。