沤库

ōu kùẩu khố

Hán Việt: ẩu khố · Pinyin: ōu kù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.潮湿的存物之处。

Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 庫 (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.潮湿的存物之处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

库仑 · 库伦 · 库克 · 库券 · 库姆 · 库存 · 库容 · 库尔