沤朴

ōu pǔẩu phác

Hán Việt: ẩu phác · Pinyin: ōu pǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.果实名。

Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 樸 (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.果实名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朴刀 · 朴厚 · 朴子 · 朴学 · 朴实 · 朴直 · 朴硝 · 朴素