漚氣 ōu qì · ẩu khí Hán Việt: ẩu khí · Pinyin: ōu qì Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 氣 (khí)Pinyinōu qìHán Việtẩu khíCấu tạo漚 + 氣 · ẩu + khí nghĩa thành phần: ẩu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火气闷在心里。Tân Hoa Tự Điển 1.火气闷在心里。