漚泊 ōu pō · ẩu bạc Hán Việt: ẩu bạc · Pinyin: ōu pō Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 泊 (bạc)Pinyinōu pōHán Việtẩu bạcCấu tạo漚 + 泊 · ẩu + bạc nghĩa thành phần: ẩu + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水泡,浮沫。喻琐屑的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.水泡,浮沫。喻琐屑的事务。