漚紵 ōu zhù · ẩu trữ Hán Việt: ẩu trữ · Pinyin: ōu zhù Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 紵 (trữ)Pinyinōu zhùHán Việtẩu trữCấu tạo漚 + 紵 · ẩu + trữ nghĩa thành phần: ẩu + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沤苎"; 沤麻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沤苎"。 2.沤麻。