漚罨

ōu yǎn ẩu yểm

Hán Việt: ẩu yểm · Pinyin: ōu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间地浸泡并覆以泥,使之腐烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长时间地浸泡并覆以泥,使之腐烂。