漚釘

ōu dīng ẩu đinh

Hán Việt: ẩu đinh · Pinyin: ōu dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即浮沤钉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即浮沤钉。